self-raising flour
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
Bột mì tự nở – Một loại bột mì đã được pha trộn sẵn với muối và chất tạo nở (thường là bột nở hoặc baking powder). Khi được thêm nước hoặc sữa và nướng lên, bột sẽ tự nở mà không cần thêm men hay chất tạo nở riêng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần mua bột mì tự nở cho công thức làm bánh.)
- (Chiếc bánh mì này được làm bằng bột mì tự nở, vì vậy nó nở hoàn hảo trong lò nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Self-raising flour thường được dùng trong các công thức làm bánh nhanh (quick breads), bánh nướng xốp (muffins), bánh kếp (pancakes) và bánh quy (scones) vì không cần thời gian ủ men.
- Lưu ý: Không nên nhầm lẫn với (bột mì thường) vì không có chất tạo nở; nếu muốn tự làm , bạn có thể trộn 1 muỗng cà phê bột nở vào mỗi 100g bột mì thường.
Biến thể và từ gần giống
- Self-rising flour (danh từ): Cách gọi khác của , phổ biến ở Mỹ.
- Plain flour (danh từ): Bột mì thường, không có chất tạo nở.
- Baking powder (danh từ): Bột nở – chất tạo nở thường có trong .
Từ đồng nghĩa
- Bột mì tự nở (tiếng Việt): Cách gọi phổ biến.
- Bột mì có pha bột nở: Cách diễn giải chi tiết hơn.
Các cụm từ liên quan
To use self-raising flour: Sử dụng bột mì tự nở.
- The recipe requires self-raising flour, not plain flour. (Công thức yêu cầu bột mì tự nở, không phải bột mì thường.)
To substitute self-raising flour: Thay thế bột mì tự nở.
- If you don't have self-raising flour, you can substitute it with plain flour and baking powder. (Nếu bạn không có bột mì tự nở, bạn có thể thay thế bằng bột mì thường và bột nở.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với self-raising flour, nhưng có thể liên quan đến cụm từ ẩn dụ về sự "tự nở" trong cuộc sống): - To rise like self-raising flour: (không chính thức) Nở nhanh, phát triển mạnh mẽ. - Her career rose like self-raising flour after the promotion. (Sự nghiệp của cô ấy nở nhanh như bột mì tự nở sau khi được thăng chức.)